ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quý danh" (1件)
quý danh

日本語
名名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
類語検索結果 "quý danh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quý danh" (1件)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
